acquired immune deficiency syndrome

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải: Một bệnh nghiêm trọng (thường gây tử vong) của hệ thống miễn dịch, lây truyền qua các sản phẩm máu, đặc biệt qua quan hệ tình dục hoặc kim tiêm bị nhiễm bệnh. Bệnh do virus HIV gây ra, làm suy yếu khả năng chống lại nhiễm trùng ung thư của cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải sau khi các triệu chứng nhiễm trùng nghiêm trọng.)
  • (Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải vẫn một thách thức sức khỏe toàn cầu lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acquired immune deficiency syndrome (AIDS) is the final stage of HIV infection.": AIDS giai đoạn cuối của nhiễm HIV.
    • Without treatment, HIV can progress to acquired immune deficiency syndrome. (Nếu không được điều trị, HIV có thể tiến triển thành hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải.)
Biến thể từ gần giống
  • AIDS (viết tắt): từ viết tắt phổ biến của "acquired immune deficiency syndrome".

    • He has been living with AIDS for over a decade. (Anh ấy đã sống chung với AIDS hơn một thập kỷ.)
  • HIV (Human Immunodeficiency Virus): virus gây ra hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải.

    • HIV is the virus that leads to acquired immune deficiency syndrome. (HIV virus dẫn đến hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải.)
Từ đồng nghĩa
  • AIDS: từ viết tắt, thường được dùng thay thế cho cụm từ đầy đủ.
  • Bệnh AIDS: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
  • "Không thành ngữ phổ biến": Do tính chất y khoa nghiêm trọng, cụm từ này không xuất hiện trong các thành ngữ thông tục.